@victoriatturner
Profile
Registered: 2 weeks, 2 days ago
Bảo lãnh con trước hay bảo lãnh vợ/chồng trước? Thứ tự nào giúp rút ngắn thời gian & tối ưu quyền lợi gia đình
Nhiều gia đình đứng trước câu hỏi: nên bảo lãnh con hay bảo lãnh vợ/chồng trước khi đã có tư cách thường trú nhân hoặc công dân Mỹ? Trên thực tế, thứ tự bảo lãnh người thân không chỉ ảnh hưởng đến thời gian chờ đợi mà còn quyết định quyền lợi đoàn tụ của cả gia đình trong nhiều năm. Một quyết định sai lầm khiến quý vị mất hàng năm chờ hạn ngạch visa, hoặc thậm chí mất quyền đoàn tụ do con vượt quá độ tuổi cho phép. Việc hiểu rõ cơ chế xét duyệt theo quan hệ thân nhân, phân biệt đúng giữa diện thân nhân trực hệ và diện ưu tiên gia đình sẽ giúp quý vị xây dựng chiến lược đoàn tụ hiệu quả hơn. 1. Vì sao thứ tự bảo lãnh ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian & quyền lợi? Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần nộp đơn I-130 sớm là sẽ được xét duyệt nhanh. Nhưng thực tế, Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ áp dụng phân loại rất chặt chẽ dựa trên mối quan hệ giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh. Cơ chế này chia thành hai nhóm lớn: thân nhân trực hệ và diện ưu tiên gia đình. Xem thêm về bảo lãnh con: https://ditrumy.com/bao-lanh-con-sang-my/ Thân nhân trực hệ bao gồm vợ/chồng, con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ, và cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi. Nhóm này không chịu giới hạn hạn ngạch visa hàng năm, nghĩa là đơn được xử lý nhanh hơn nhiều so với các diện khác. Trong khi đó, diện ưu tiên áp dụng cho các mối quan hệ như con đã kết hôn, con trên 21 tuổi chưa kết hôn, anh chị em ruột của công dân Mỹ, hoặc vợ/chồng và con của thường trú nhân. Những diện này đều phải chờ hạn ngạch và thời gian chờ có thể kéo dài từ vài năm đến hàng chục năm, tùy từng diện và quốc gia. Trong quá trình này, USCIS xét duyệt hồ sơ bảo lãnh gia đình dựa trên thứ tự ưu tiên đã được quy định rõ trong luật di trú. Ngay cả khi quý vị nộp đơn sớm nhưng thuộc diện phải chờ hạn ngạch, quý vị vẫn chờ lâu hơn người nộp sau nhưng thuộc diện thân nhân trực hệ. Đây chính là lý do vì sao thứ tự đoàn tụ trở nên then chốt: chọn đúng diện ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian chờ visa đáng kể, đồng thời tránh được những rủi ro như con vượt quá tuổi cho phép hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân làm mất quyền lợi. 1.1 Bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Mỹ khác nhau thế nào về luật và hạn ngạch? Khi là công dân Mỹ, quý vị bảo lãnh vợ/chồng theo diện CR1 (kết hôn dưới 2 năm) hoặc IR1 (kết hôn trên 2 năm). Cả hai diện này đều thuộc thân nhân trực hệ, không giới hạn số lượng visa mỗi năm. Thời gian xử lý I-130 theo quan hệ bảo lãnh này thường từ 12 đến 18 tháng. Đối với con cái, tình hình phức tạp hơn. Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ thuộc diện IR2, cũng là thân nhân trực hệ không bị giới hạn. Nhưng nếu con đã quá 21 tuổi, đơn sẽ chuyển sang diện F1 và phải chờ hạn ngạch. Nếu quý vị chỉ là thường trú nhân, diện bảo lãnh vợ/chồng CR1/IR1/F2A và con sẽ thuộc F2A (con dưới 21 tuổi) hoặc F2B (con trên 21 tuổi chưa kết hôn), đều phải chờ nhiều năm theo Bản tin Visa. Sự khác biệt về hạn ngạch này tạo ra câu hỏi: bao lâu để con được sang Mỹ nếu bảo lãnh trước so với bao lâu để vợ/chồng được sang Mỹ nếu bảo lãnh trước? Câu trả lời phụ thuộc vào tư cách của người bảo lãnh và độ tuổi của con tại thời điểm nộp đơn. Ngoài ra, việc con sinh tại Mỹ hay sinh ngoài Mỹ cũng tác động đến giấy tờ cần chuẩn bị. Trẻ sinh tại Mỹ tự động là công dân Mỹ, không cần bảo lãnh. Còn trẻ sinh ngoài Mỹ cần đầy đủ giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ - con cái. 1.2 Thời gian xử lý chịu tác động bởi những yếu tố nào? Tác động của Visa Bulletin tới hồ sơ bảo lãnh gia đình là yếu tố quan trọng nhất. Bản tin này do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hàng tháng, cho biết diện nào đang được xử lý dựa trên ngày ưu tiên (priority date - ngày nộp đơn I-130). Nếu ngày ưu tiên của quý vị chưa đến lượt, quý vị phải chờ dù đơn đã được chấp thuận. Tình trạng tồn đọng (backlog) cũng ảnh hưởng lớn. Một số quốc gia có lượng hồ sơ lớn như Việt Nam, Mexico hoặc Philippines thường gặp tình trạng lùi ngày xét duyệt, khiến thời gian chờ visa kéo dài hơn so với nhiều quốc gia khác. Điều này giải thích vì sao việc ưu nhược điểm bảo lãnh con trước hay vợ/chồng trước cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nếu con đang ở độ tuổi gần 21, nguy cơ quá tuổi theo quy định (vượt ngưỡng 21 tuổi) khi hạn ngạch đến lượt là rất cao, khiến đơn bị từ chối hoặc phải chuyển sang diện thấp hơn. Sau khi USCIS chấp thuận đơn I-130, hồ sơ được chuyển sang Trung tâm Visa Quốc gia (National Visa Center - NVC) để tiếp tục xử lý. Tại đây, quý vị cần nộp các giấy tờ bổ sung, trong đó quan trọng nhất là Tờ khai bảo lãnh tài chính I-864 (Affidavit of Support). Giấy tờ này chứng minh người bảo lãnh đủ thu nhập để hỗ trợ người thân, tránh họ trở thành gánh nặng cho xã hội Mỹ. Thiếu hoặc sai sót trong phần này dẫn đến trì hoãn hoặc từ chối visa. 2. Nên bảo lãnh theo thứ tự nào trong từng hoàn cảnh? Không có công thức chung cho mọi gia đình. Quyết định phải dựa trên ba yếu tố: tư cách người bảo lãnh, tuổi con và mục tiêu đoàn tụ. Nếu quý vị là công dân Mỹ và con dưới 18 tuổi, quý vị có thời gian linh hoạt hơn. Trường hợp này, ưu tiên vợ/chồng trước thường hợp lý vì họ sang Mỹ nhanh, sau đó cùng bao lanh con khi con vẫn còn dưới 21 tuổi. Ngược lại, nếu con đã 19-20 tuổi, bảo lãnh ngay để "khoá" độ tuổi theo Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA - Child Status Protection Act) là quyết định khôn ngoan hơn. Với thường trú nhân, tình huống khác hoàn toàn. Vì cả vợ/chồng và con đều phải chờ hạn ngạch F2, ưu tiên thường nghiêng về đối tượng có nguy cơ cao hơn. Ví dụ, con 18 tuổi cần được bảo lãnh trước vì 3 năm sau khi đơn được duyệt, con đã 21 tuổi và mất ưu tiên F2A. Trong khi đó, vợ/chồng không có rủi ro về độ tuổi. Bảng so sánh này giúp quý vị hình dung rõ hơn về visa bảo lãnh con và visa bảo lãnh vợ/chồng khác nhau như thế nào về mặt thời gian và rủi ro. Về chi phí, hai loại tương đương nhau, chủ yếu bao gồm lệ phí nộp đơn I-130, phí xử lý NVC, phí visa và phí khám sức khỏe. Một điểm cần lưu ý: nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ hợp pháp, họ điều chỉnh tình trạng (adjustment of status) thay vì làm visa tại lãnh sự quán (consular processing). Trong quá trình chờ điều chỉnh tình trạng, họ xin giấy phép lao động (work permit) và giấy phép đi lại (travel permit), cho phép sinh sống bình thường tại Mỹ. Đây là lợi thế lớn so với người chờ ở ngoài Mỹ. 3. Cách xây dựng chiến lược linh hoạt để không đi sai từ đầu Chiến lược đúng không chỉ là nộp đơn đúng người, mà còn biết điều chỉnh theo thời gian. Nhiều gia đình mắc sai lầm khi nộp đơn rồi "quên đi", không theo dõi Bản tin Visa hoặc cập nhật tình trạng. 3.1 Khi nào nên giữ nguyên, khi nào nên điều chỉnh? Nếu người bảo lãnh từ thường trú nhân lên công dân Mỹ, quý vị yêu cầu nâng cấp diện cho đơn đang chờ. Điều này giúp chuyển từ diện F2 (phải chờ hạn ngạch) sang diện thân nhân trực hệ (không chờ hạn ngạch). Tuy nhiên, nâng cấp không tự động xảy ra, quý vị cần liên lạc với văn phòng Định cư Mỹ hoặc luật sư để làm thủ tục. Thay đổi về tình trạng hôn nhân của con cũng đòi hỏi hành động nhanh. Nếu con kết hôn trong thời gian chờ, diện IR2 hoặc F2A sẽ mất hiệu lực. Lúc này, quý vị cần đánh giá xem có nên nộp đơn mới theo diện khác hay không. Tương tự, nếu quý vị ly hôn rồi tái hôn với người khác, đơn bảo lãnh vợ/chồng cũ sẽ bị hủy, và quý vị phải bắt đầu lại từ đầu cho vợ/chồng mới. Một điểm quan trọng khác là giữ ngày ưu tiên (priority date retention). Nếu đơn bị từ chối hoặc quý vị rút đơn, nhưng sau đó nộp lại cho cùng một người, quý vị giữ ngày ưu tiên cũ trong một số trường hợp nhất định. Quy định này giúp quý vị không mất hoàn toàn thời gian đã chờ. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng rất cụ thể, nên quý vị cần tham khảo miễn phí với chuyên gia di trú trước khi quyết định. 3.2 Những nguyên tắc giúp đơn không bị động Theo dõi đơn định kỳ qua trang web của Cơ quan Di trú là điều bắt buộc. Form I-130 và thứ tự ưu tiên bảo lãnh gia đình thay đổi dựa trên Bản tin Visa, và quý vị cần nắm chắc ngày ưu tiên của mình. Đánh giá khả năng nâng cấp diện mỗi khi có thay đổi về tư cách là cách tối ưu hóa thời gian. Ngoài ra, chuẩn bị sẵn thu nhập và hồ sơ bảo trợ tài chính I-864 trong bảo lãnh để khi đơn đến lượt, quý vị không bị chậm trễ vì thiếu giấy tờ. Lưu ý rằng người bảo lãnh phải đáp ứng mức thu nhập tối thiểu dựa trên quy mô gia đình và hướng dẫn nghèo đói liên bang. Nếu thu nhập không đủ, quý vị cần tìm người đồng bảo lãnh (joint sponsor). 4. Câu hỏi thường gặp Có thể bảo lãnh song song không? Có, quý vị hoàn toàn nộp nhiều đơn I-130 cùng lúc cho nhiều người thân. Tuy nhiên, mỗi đơn sẽ được xét riêng theo diện tương ứng. Nếu chọn sai có điều chỉnh lại được không? Sau khi đơn đã nộp, quý vị không thể "chuyển đổi" người được bảo lãnh. Nhưng quý vị nộp đơn mới cho người khác bất cứ lúc nào. Bảo lãnh trước có làm chậm đơn sau không? Không. Mỗi đơn I-130 được xét độc lập. Việc quý vị nộp đơn cho người này không ảnh hưởng đến thời gian xử lý đơn cho người khác. Khi nhập tịch, đơn có được nâng cấp tự động không? Không tự động. Quý vị phải gửi yêu cầu nâng cấp kèm bằng chứng về quốc tịch mới để đơn được chuyển sang diện cao hơn. Không có thứ tự "đúng cho tất cả" cho diện ba mẹ bảo lãnh con sang Mỹ First Consulting Group. Quyết định có lợi nhất phụ thuộc vào tuổi của con, tư cách người bảo lãnh và mục tiêu đoàn tụ của gia đình. Chiến lược đúng giúp rút ngắn nhiều năm chờ đợi, không chỉ "nộp đơn cho xong". Văn phòng First Consulting Group khuyến nghị quý vị nên tham khảo miễn phí với chuyên gia trước khi quyết định. Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, và một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng sẽ giúp quý vị tránh được những sai lầm tốn kém về thời gian và cơ hội đoàn tụ. Nếu quý vị cần thêm thông tin hoặc tham khảo miễn phí về đơn, visa, chương trình định cư tại Mỹ, hãy liên lạc với văn phòng First Consulting Group hoặc đơn vị chúng tôi để được hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, chuyên nghiệp.Forums
Topics Started: 0
Replies Created: 0
Forum Role: Participant